on the whole

/ɔn ðə hoʊl/
preposition phrase
  1. (thành ngữ) Phần lớn; ngoài một số chi tiết không đáng kể.
    (idiomatic) For the most part; apart from some insignificant details.
    The language was wrong for the period, but, on the whole, I enjoyed the film.
    Ngôn ngữ có sai sót trong thời gian đó, nhưng nhìn chung, tôi rất thích bộ phim.
🎬 Nghe “on the whole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish